Khi mua bạt xanh cam, ngoài kích thước 4m, 6m hay 8m, một thông số rất dễ khiến người mua phân vân là 110g/m², 150g/m² và 170g/m².
Cùng là bạt xanh cam 2 da nhưng loại 110g thường nhẹ hơn, trong khi 150g và 170g có lượng vật liệu trên mỗi mét vuông lớn hơn. Vì vậy, từng loại sẽ phù hợp với thời gian sử dụng, cách che phủ và điều kiện thi công khác nhau.
Vậy bạt xanh cam 110g, 150g và 170g khác nhau thế nào? Có phải cứ chọn 170g là tốt nhất? Nếu chỉ cần che vật liệu trong thời gian ngắn thì có cần dùng loại định lượng cao?
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ từng mức định lượng để lựa chọn bạt phù hợp hơn với nhu cầu thực tế.
110g, 150g và 170g trên bạt xanh cam có nghĩa là gì?
Trước tiên cần hiểu đúng rằng 110g/m², 150g/m² và 170g/m² là định lượng của bạt, tức khối lượng vật liệu tính trên một mét vuông bạt.
Ví dụ:
- Bạt 110g/m²: 1m² bạt có khối lượng danh nghĩa khoảng 110g.
- Bạt 150g/m²: 1m² bạt có khối lượng danh nghĩa khoảng 150g.
- Bạt 170g/m²: 1m² bạt có khối lượng danh nghĩa khoảng 170g.
Do đó, g/m² không phải đơn vị đo độ dày trực tiếp của tấm bạt.
Tuy nhiên, nếu so sánh các sản phẩm có cùng kiểu cấu tạo, chất liệu và quy trình sản xuất thì bạt có định lượng cao hơn thường chứa nhiều vật liệu hơn trên cùng một diện tích, từ đó có xu hướng nặng, chắc và phù hợp hơn với những nhu cầu che phủ yêu cầu độ ổn định cao.
Bạt xanh cam phổ biến có cấu tạo từ lớp sợi nhựa dệt ở giữa và lớp nhựa phủ trên hai bề mặt để hỗ trợ khả năng chống nước, che chắn và bảo vệ lớp sợi bên trong. NEWUP hiện mô tả dòng bạt của mình với lớp sợi HDPE dệt và lớp phủ LDPE hai mặt.

Hình 1. 110g, 150g và 170g trên bạt xanh cam có nghĩa là gì?
Bảng so sánh bạt xanh cam 110g, 150g và 170g
Lưu ý: Bảng trên mang tính định hướng lựa chọn theo định lượng. Độ bền thực tế không chỉ phụ thuộc vào số g/m² mà còn liên quan đến chất lượng nguyên liệu, mật độ sợi dệt, lớp phủ, cách gia công và điều kiện sử dụng.
Bạt xanh cam 110g/m² có đặc điểm gì?
Bạt 110g là loại như thế nào?
Bạt xanh cam 110g/m² nằm ở nhóm có định lượng thấp hơn trong ba loại đang so sánh.
Ưu điểm dễ nhận thấy là trọng lượng nhẹ, thuận tiện khi cần kéo bạt, trải bạt, gấp lại hoặc thường xuyên di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác.
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc nếu nhu cầu chính là che phủ cơ bản hoặc sử dụng trong thời gian không quá dài.
Bạt xanh cam 110g phù hợp với những nhu cầu nào?
Có thể cân nhắc bạt 110g cho:
- Che cát, đá và một số loại vật tư tại công trình.
- Che hàng hóa trong thời gian ngắn.
- Che đồ dùng ngoài trời tạm thời.
- Trải nền phục vụ một số nhu cầu dân dụng.
- Phơi hoặc che nông sản.
- Che khu vực bán hàng tạm.
- Che mưa nắng trong thời gian thi công ngắn.
- Những vị trí thường xuyên phải tháo ra và cuộn lại.
Trang tham khảo người dùng cung cấp cũng xếp nhóm 110–150g/m² vào các ứng dụng như phơi nông sản và một số nhu cầu mái che tạm.

Hình 2. Bạt xanh cam 110g/m² có đặc điểm gì?
Ưu điểm của bạt 110g
Nhẹ và dễ thao tác
Khi diện tích bạt lớn, sự chênh lệch 40–60g trên mỗi mét vuông có thể tạo ra khác biệt đáng kể về tổng trọng lượng cuộn.
Dễ cuộn và vận chuyển
Phù hợp với người cần thường xuyên mang bạt ra sử dụng rồi thu lại.
Chi phí thường dễ tiếp cận hơn
Trong cùng dòng sản phẩm và quy cách, bạt có định lượng thấp hơn thường có chi phí thấp hơn loại định lượng cao.
Hạn chế cần lưu ý
Không nên chỉ vì giá thấp mà chọn bạt 110g cho mọi hạng mục.
Nếu bạt phải căng liên tục ngoài trời, thường xuyên chịu kéo, ma sát hoặc sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt hơn thì nên cân nhắc định lượng cao hơn.
Bạt xanh cam 150g/m² có đặc điểm gì?
Nếu 110g thiên về sự gọn nhẹ và tiết kiệm thì bạt xanh cam 150g/m² là mức trung gian khá dễ sử dụng.
Định lượng 150g/m² cao hơn 110g khoảng:
150 - 110 = 40g/m²
Tức trên cùng 100m² bạt, lượng chênh lệch danh nghĩa đã khoảng:
40g × 100 = 4.000g = 4kg
Vì vậy, sự khác biệt sẽ càng rõ khi sử dụng những cuộn bạt có diện tích lớn.
Bạt xanh cam 150g phù hợp với những nhu cầu nào?
Có thể cân nhắc 150g khi cần:
- Che vật tư xây dựng.
- Che cát, đá, gạch và các khu vực tập kết vật liệu.
- Che hàng hóa trong kho bãi.
- Che pallet hoặc sản phẩm trong thời gian chờ nhập kho.
- Làm mái che tạm.
- Che máy móc, thiết bị.
- Che nông sản.
- Che khu vực chăn nuôi.
- Che khu vực thi công.
- Phủ hàng hóa trong quá trình lưu trữ.
Vì sao 150g là mức khá dễ lựa chọn?
Bạt 150g nằm giữa 110g và 170g nên tạo sự cân bằng giữa:
Trọng lượng – khả năng thao tác – nhu cầu sử dụng – chi phí.
Nếu khách hàng chưa cần loại nặng nhất nhưng cũng không muốn sử dụng bạt định lượng thấp thì 150g là lựa chọn đáng cân nhắc.
Trang bạt xanh cam NEWUP hiện cũng có các quy cách 150g/m² trong danh mục sản phẩm.

Hình 3. Bạt xanh cam 150g/m² có đặc điểm gì?
Bạt xanh cam 170g/m² có đặc điểm gì?
Trong ba loại đang so sánh, bạt xanh cam 170g/m² có định lượng lớn nhất.
So với 110g:
170 - 110 = 60g/m²
So với 150g:
170 - 150 = 20g/m²
Nếu cùng một diện tích 200m², chênh lệch danh nghĩa giữa 110g và 170g đã là:
200 × 60g = 12.000g = 12kg
Đây là lý do khi cầm cả cuộn bạt có cùng kích thước, người dùng có thể nhận thấy rõ sự khác biệt về trọng lượng.
Bạt 170g phù hợp khi nào?
Có thể cân nhắc bạt xanh cam 170g cho:
- Khu vực che phủ ngoài trời thường xuyên.
- Che hàng hóa cần bảo vệ trong thời gian dài hơn.
- Che máy móc, thiết bị.
- Che khu vực kho bãi.
- Che vật liệu tại công trình.
- Làm mái che tạm có yêu cầu ổn định cao hơn.
- Khu vực bạt thường xuyên phải căng và cố định.
- Hạng mục cần bạt có lượng vật liệu trên mỗi mét vuông cao hơn.
Trong nội dung tham khảo, các mức 170g/m² cũng được đưa vào nhóm che máy móc, kho bãi, chuồng trại và các khu vực cần che phủ thường xuyên hơn.
Bạt 170g có phải lúc nào cũng tốt nhất?
Không hẳn.
Nếu chỉ cần che một đống cát trong vài ngày hoặc dùng bạt cho nhu cầu tạm thời thì việc chọn loại cao nhất có thể khiến chi phí tăng mà không khai thác hết lợi ích của sản phẩm.
Ngược lại, với khu vực cần sử dụng thường xuyên thì chọn loại quá nhẹ chỉ để giảm giá mua ban đầu cũng chưa chắc là phương án phù hợp.
Do đó, nên lựa chọn dựa vào mục đích và điều kiện sử dụng, thay vì mặc định loại có định lượng cao nhất luôn là lựa chọn tốt nhất.

Hình 4. Bạt xanh cam 170g/m² có đặc điểm gì?
Cùng khổ bạt nhưng 110g, 150g và 170g nặng bao nhiêu?
Đây là cách rất trực quan để hiểu sự khác biệt giữa ba loại.
Có thể tính khối lượng danh nghĩa theo công thức:
Khối lượng bạt = Diện tích × Định lượng
Trong đó:
- Diện tích tính bằng m².
- Định lượng tính bằng kg/m².
Ví dụ:
110g/m² = 0,11kg/m².
150g/m² = 0,15kg/m².
170g/m² = 0,17kg/m².
Ví dụ với cuộn bạt 4m × 50m
Diện tích:
4 × 50 = 200m²
Bạt 110g
200 × 0,11 = 22kg
Bạt 150g
200 × 0,15 = 30kg
Bạt 170g
200 × 0,17 = 34kg
Như vậy cùng một khổ 4m × 50m, trọng lượng danh nghĩa có thể chênh lệch khá rõ:
Các mức tính này cũng tương ứng với những quy cách 4m × 50m được niêm yết trên trang tham khảo.
Ví dụ với cuộn bạt 6m × 50m
Diện tích:
6 × 50 = 300m²
Ta có:
- 110g/m²: 300 × 0,11 = 33kg
- 150g/m²: 300 × 0,15 = 45kg
- 170g/m²: 300 × 0,17 = 51kg
Có thể thấy khi diện tích tăng, sự khác biệt về tổng trọng lượng giữa các mức định lượng càng rõ.
Lưu ý: Đây là cách tính lý thuyết theo diện tích và định lượng. Trọng lượng đóng gói hoặc trọng lượng thực tế của từng cuộn có thể có sai số tùy quy cách sản xuất, mép bạt, bao bì và dung sai của nhà sản xuất.
110g và 150g khác nhau như thế nào?
Nếu đang phân vân giữa hai loại này, hãy chú ý ba yếu tố.
Về trọng lượng
150g có lượng vật liệu danh nghĩa trên mỗi mét vuông cao hơn 110g khoảng:
40g/m²
Tương đương cao hơn khoảng 36% tính theo định lượng.
Về khả năng thao tác
110g nhẹ hơn nên thuận tiện hơn khi:
- Trải bạt.
- Cuộn bạt.
- Di chuyển.
- Tháo lắp thường xuyên.
150g nặng hơn nhưng phù hợp với nhóm nhu cầu cần sự cân bằng giữa trọng lượng và mức độ sử dụng.
Về mục đích
110g: ưu tiên nhu cầu cơ bản, ngắn hạn, thường xuyên thu gọn.
150g: phù hợp hơn khi bạt được sử dụng thường xuyên hoặc cần che phủ đa dạng hơn.
150g và 170g khác nhau như thế nào?
Chênh lệch giữa hai loại:
20g/m²
Thoạt nhìn con số này không lớn nhưng trên một cuộn 6m × 50m có diện tích 300m² thì chênh lệch là:
300 × 20g = 6kg
Vì vậy, người mua nên cân nhắc:
- Thời gian sử dụng.
- Bạt có thường xuyên căng ngoài trời hay không.
- Có cần di chuyển bạt nhiều hay không.
- Yêu cầu về ngân sách.
- Điều kiện gió, nắng và mưa tại vị trí sử dụng.
110g và 170g khác nhau như thế nào?
Đây là hai mức có sự khác biệt rõ nhất trong ba loại.
170g có định lượng cao hơn 110g:
60g/m²
Tính theo định lượng, mức 170g cao hơn khoảng 54,5% so với 110g.
Với 200m² bạt:
- 110g → khoảng 22kg.
- 170g → khoảng 34kg.
Chênh lệch khoảng 12kg/cuộn 200m².
Vì vậy nếu người dùng cầm hai cuộn có cùng kích thước nhưng thấy trọng lượng chênh lệch đáng kể thì định lượng là một trong những nguyên nhân cần kiểm tra.
Nên chọn bạt xanh cam 110g, 150g hay 170g?
Không có một mức định lượng phù hợp cho tất cả nhu cầu.
Có thể lựa chọn theo nguyên tắc sau.
Chọn 110g khi
- Chỉ cần che phủ tạm thời.
- Muốn bạt nhẹ.
- Thường xuyên phải thu và trải lại.
- Nhu cầu sử dụng không quá nặng.
- Ưu tiên tiết kiệm ngân sách.
Chọn 150g khi
- Cần một loại bạt đa dụng.
- Sử dụng cho công trình.
- Che kho bãi hoặc hàng hóa.
- Làm mái che tạm.
- Muốn cân bằng giữa trọng lượng và mức độ sử dụng.
Chọn 170g khi
- Bạt cần sử dụng thường xuyên hơn.
- Cần che hàng hóa, thiết bị hoặc vật tư ngoài trời.
- Khu vực bạt phải căng và cố định nhiều.
- Muốn chọn mức định lượng cao hơn.
- Nhu cầu thực tế yêu cầu độ ổn định cao hơn so với bạt nhẹ.
Chọn bạt theo từng nhu cầu thực tế
Bảng trên chỉ dùng để tham khảo. Với các vị trí có gió mạnh, tải kéo lớn hoặc yêu cầu kỹ thuật đặc biệt, cần đánh giá cả cách neo buộc và kết cấu sử dụng, không nên chỉ tăng định lượng bạt.
Ngoài định lượng, cần kiểm tra những gì khi mua bạt xanh cam?
Một sai lầm khá phổ biến là chỉ hỏi:
“Bạt bao nhiêu gam?”
rồi quyết định mua.
Định lượng rất quan trọng nhưng chưa đủ để đánh giá toàn bộ sản phẩm.
1. Kiểm tra kích thước bạt
Cần xác định:
- Chiều rộng.
- Chiều dài.
- Diện tích cần che.
- Có cần ghép nhiều tấm hay không.
Chọn đúng khổ giúp hạn chế phần dư và giảm số lượng mối nối.
2. Kiểm tra bề mặt bạt
Quan sát:
- Bề mặt có đồng đều không.
- Có lỗ thủng hay không.
- Có vị trí bong lớp phủ hay không.
- Có vết rách hoặc lỗi sản xuất hay không.
3. Kiểm tra mép bạt
Nếu sử dụng để căng hoặc buộc thì phần mép là vị trí rất quan trọng.
Tùy nhu cầu có thể thực hiện:
- May viền.
- Ép biên.
- Đóng khoen.
- Gia công theo kích thước.
NEWUP hiện có dịch vụ gia công bạt xanh cam theo yêu cầu gồm cắt kích thước, may viền, ép biên và đóng khoen.
4. Kiểm tra điều kiện sử dụng
Hãy trả lời trước các câu hỏi:
- Bạt dùng trong nhà hay ngoài trời?
- Dùng vài ngày hay sử dụng thường xuyên?
- Có chịu gió lớn không?
- Có phải kéo căng liên tục không?
- Có thường xuyên di chuyển không?
- Bạt có tiếp xúc với cạnh sắc không?
Sau đó mới chọn định lượng.
Những sai lầm thường gặp khi chọn bạt xanh cam
Chỉ chọn bạt có định lượng cao nhất
170g không mặc nhiên là lựa chọn kinh tế nhất cho mọi trường hợp.
Nếu chỉ sử dụng tạm thời, bạt nhẹ hơn có thể đáp ứng nhu cầu và dễ thao tác hơn.
Chỉ chọn loại rẻ nhất
Ngược lại, nếu bạt phải sử dụng thường xuyên ngoài trời thì chỉ lựa chọn dựa trên mức giá thấp có thể không phù hợp với yêu cầu thực tế.
Nhầm định lượng với độ dày
110g/m², 150g/m² và 170g/m² thể hiện khối lượng trên đơn vị diện tích.
Không nên diễn giải đơn giản thành một thông số độ dày tính bằng mm.
Không tính tổng diện tích
Ví dụ khu vực cần che rộng 5m × 20m nhưng mua khổ không phù hợp có thể phải ghép nhiều tấm, vừa tốn công vừa xuất hiện nhiều vị trí nối.
Không tính phần bạt dư để cố định
Khi đo kích thước, không nên chỉ lấy đúng kích thước của vật cần che.
Thông thường cần có phần bạt dư phù hợp để:
- Phủ xuống hai bên.
- Gấp mép.
- Buộc dây.
- Cố định khoen.
Để bạt tiếp xúc trực tiếp với cạnh sắc
Dù bạt có định lượng cao, việc kéo liên tục qua góc thép, cạnh tôn, bê tông sắc hoặc vật nhọn vẫn có thể làm hỏng bạt.

Hình 5. Những sai lầm thường gặp khi chọn bạt xanh cam
Câu hỏi thường gặp về bạt xanh cam 110g, 150g và 170g
Bạt xanh cam 110g có mỏng không?
110g/m² là mức định lượng thấp hơn 150g và 170g trong ba loại đang so sánh. Vì vậy bạt có tổng trọng lượng nhẹ hơn trên cùng diện tích.
Tuy nhiên không nên đánh giá chất lượng chỉ qua cảm giác “mỏng” hay “dày”. Cần xem thêm cấu tạo, lớp phủ và chất lượng sản xuất.
Bạt xanh cam 150g có tốt không?
150g là mức định lượng trung gian, phù hợp với nhiều nhu cầu che phủ dân dụng, công trình và kho bãi.
Việc có phù hợp hay không vẫn phụ thuộc điều kiện sử dụng cụ thể.
Bạt xanh cam 170g có phải loại tốt nhất không?
Không nhất thiết.
170g có định lượng cao nhất trong ba loại, nhưng lựa chọn phù hợp nhất phải dựa trên nhu cầu.
Nếu chỉ sử dụng trong thời gian ngắn, một loại nhẹ hơn có thể kinh tế và thuận tiện hơn.
Một cuộn bạt 4m × 50m 150g nặng bao nhiêu?
Diện tích:
4 × 50 = 200m².
Khối lượng danh nghĩa:
200 × 0,15 = 30kg.
Một cuộn bạt 4m × 50m 170g nặng bao nhiêu?
200 × 0,17 = 34kg.
Một cuộn bạt 6m × 50m 150g nặng bao nhiêu?
Diện tích:
6 × 50 = 300m².
Khối lượng danh nghĩa:
300 × 0,15 = 45kg.
Bạt càng nặng có càng bền không?
Không nên kết luận chỉ dựa vào trọng lượng.
Nếu các yếu tố khác tương đương, định lượng cao hơn thường cho biết có lượng vật liệu lớn hơn trên mỗi đơn vị diện tích. Nhưng độ bền còn phụ thuộc:
- Chất lượng sợi nhựa.
- Mật độ dệt.
- Chất lượng lớp phủ.
- Khả năng chống lão hóa của vật liệu.
- Gia công mép.
- Vị trí neo buộc.
- Điều kiện môi trường.
- Cách bảo quản và sử dụng.
Mua bạt xanh cam nên chọn theo định lượng hay kích thước trước?
Tốt nhất nên xác định cả hai, theo thứ tự:
Bước 1: Đo diện tích cần che.
Bước 2: Xác định khổ bạt phù hợp để hạn chế mối nối.
Bước 3: Xác định thời gian và điều kiện sử dụng.
Bước 4: Chọn định lượng 110g, 150g, 170g hoặc loại phù hợp khác.
Bước 5: Xác định có cần cắt, may viền, ép biên hoặc đóng khoen hay không.
Cách chọn này thực tế hơn việc chỉ hỏi “loại nào dày nhất”.
Kết luận
Sự khác biệt quan trọng giữa bạt xanh cam 110g, 150g và 170g nằm ở định lượng vật liệu trên mỗi mét vuông. Mỗi loại sẽ phù hợp với những nhu cầu sử dụng khác nhau.
- Bạt xanh cam 110g: Trọng lượng nhẹ, dễ thao tác, phù hợp với các nhu cầu che phủ cơ bản hoặc sử dụng trong thời gian ngắn.
- Bạt xanh cam 150g: Có mức định lượng trung bình, phù hợp với nhiều nhu cầu như che vật tư công trình, hàng hóa, kho bãi hoặc làm mái che tạm.
- Bạt xanh cam 170g: Có định lượng cao hơn, thích hợp với các khu vực cần sử dụng thường xuyên hoặc yêu cầu khả năng che phủ ổn định hơn.
Tuy nhiên, không nên lựa chọn bạt chỉ dựa vào số gam. Người mua cần xem xét thêm kích thước bạt, diện tích cần che, điều kiện sử dụng, thời gian sử dụng, chất lượng lớp dệt, lớp phủ và cách cố định bạt để lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Nếu vẫn chưa xác định được nên chọn bạt xanh cam 110g, 150g hay 170g, khách hàng có thể liên hệ NEWUP để được tư vấn dựa trên nhu cầu sử dụng thực tế.
Liên hệ NEWUP để được tư vấn và báo giá bạt xanh cam
NEWUP là đơn vị cung cấp các sản phẩm bạt xanh cam và vật tư phục vụ công trình, với nhiều quy cách và định lượng phù hợp cho từng nhu cầu sử dụng.
Liên hệ ngay với NEWUP để được:
- Tư vấn lựa chọn loại bạt xanh cam 110g, 150g, 170g phù hợp.
- Hỗ trợ lựa chọn kích thước và quy cách theo diện tích cần che.
- Báo giá nhanh và cạnh tranh.
- Hỗ trợ gia công bạt theo nhu cầu.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
- Hỗ trợ kỹ thuật tận tình.
Hotline: 084.281.3838
Website: https://newup.vn
Hãy liên hệ NEWUP để nhận báo giá bạt xanh cam mới nhất và được hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp với công trình, kho bãi hoặc nhu cầu sử dụng thực tế.
SƠN - KEO - HÓA CHẤT
BẠT - LƯỚI
SẮT THÉP - XI MĂNG
THIẾT BỊ - MÁY MÓC
PHỤ KIỆN NÂNG HẠ
XỐP TẤM - CEMBOARD
VẬT TƯ HẠ TẦNG
VẬT TƯ PHỤ XÂY DỰNG