Cường Độ Nén SikaGrout 214-11 Sau 1, 3, 7 Và 28 Ngày Là Bao Nhiêu?

Cường Độ Nén SikaGrout 214-11 Sau 1, 3, 7 Và 28 Ngày Là Bao Nhiêu?

Khi sử dụng vữa rót cho bệ máy, bản đế, bu lông neo hoặc các vị trí cần chịu tải, cường độ nén SikaGrout 214-11 là một trong những thông số kỹ thuật cần được quan tâm. Đặc biệt, nhiều đơn vị thi công muốn biết sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày và 28 ngày, vữa có thể đạt cường độ bao nhiêu để chủ động kế hoạch thi công cho công trình.

Theo Bản chi tiết sản phẩm SikaGrout 214-11 của Sika Việt Nam, sản phẩm có cường độ nén tăng dần theo tuổi vữa và đạt từ 60 N/mm² sau 28 ngày trong điều kiện thử nghiệm được công bố.

Cường độ nén SikaGrout 214-11 sau 1, 3, 7 và 28 ngày

Thông số cường độ nén được Sika Việt Nam công bố như sau:

Tuổi vữa 

Cường độ nén SikaGrout 214-11 

Sau 1 ngày 

≥ 25 N/mm² 

Sau 3 ngày 

≥ 41 N/mm² 

Sau 7 ngày 

≥ 52 N/mm² 

Sau 28 ngày 

≥ 60 N/mm² 

Các giá trị trên được xác định ở 27°C, theo ASTM C349/C109.

Trong đó, 1 N/mm² tương đương 1 MPa, vì vậy có thể hiểu đơn giản:

  • 1 ngày: ≥ 25 MPa.
  • 3 ngày: ≥ 41 MPa.
  • 7 ngày: ≥ 52 MPa.
  • 28 ngày: ≥ 60 MPa.

Đây là các thông số kỹ thuật giúp người dùng tham khảo khả năng phát triển cường độ của SikaGrout 214-11 theo thời gian. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng cứ đạt đến một mốc tuổi nhất định là công trình có thể lập tức chịu tải theo mức mong muốn. Thời điểm đưa kết cấu hoặc thiết bị vào sử dụng còn phải căn cứ vào thiết kế, yêu cầu kỹ thuật và điều kiện thực tế tại công trường.

Cường độ SikaGrout 214-11 sau 1 ngày

Sau 1 ngày, SikaGrout 214-11 có cường độ nén được công bố:

≥ 25 N/mm².

Đây là giai đoạn vữa đã bắt đầu hình thành cường độ tương đối rõ rệt nhưng vẫn đang trong quá trình đóng rắn và phát triển tính chất cơ học.

Trong thi công thực tế, không nên chỉ dựa vào con số 25 MPa để quyết định tháo toàn bộ hệ thống hỗ trợ hoặc đưa máy móc vào vận hành. Đối với các hạng mục chịu tải quan trọng, cần căn cứ thêm vào yêu cầu thiết kế và kết quả kiểm tra thực tế.

Cường độ SikaGrout 214-11 sau 3 ngày

Sau 3 ngày, cường độ nén tăng lên:

≥ 41 N/mm².

So với mốc 1 ngày, mức cường độ công bố đã tăng đáng kể.

Mốc 3 ngày cũng đáng chú ý vì tài liệu kỹ thuật của Sika yêu cầu các bề mặt vữa lộ thiên phải được thực hiện các biện pháp bảo dưỡng thông thường trong tối thiểu 3 ngày.

Việc bảo dưỡng giúp hạn chế tình trạng vữa mất nước quá sớm, đặc biệt ở những khu vực tiếp xúc trực tiếp với không khí, gió hoặc nhiệt độ cao.

Cường độ SikaGrout 214-11 sau 7 ngày

Sau 7 ngày, cường độ nén theo tài liệu kỹ thuật đạt:

≥ 52 N/mm².

Đến thời điểm này, vữa đã tiếp tục phát triển cường độ đáng kể so với những ngày đầu.

Tuy nhiên, 7 ngày vẫn chưa phải mốc cường độ 28 ngày được dùng phổ biến khi xem xét thông số vật liệu gốc xi măng. Nếu công trình có yêu cầu chịu tải lớn, yêu cầu kiểm định hoặc các quy định kỹ thuật riêng, cần tuân theo hồ sơ thiết kế thay vì tự suy ra khả năng chịu tải chỉ từ tuổi vữa.

Cường độ SikaGrout 214-11 sau 28 ngày

Sau 28 ngày, SikaGrout 214-11 đạt cường độ nén được công bố:

≥ 60 N/mm², tương đương ≥ 60 MPa.

Đây là mốc quan trọng thường được sử dụng khi xem xét và so sánh cường độ nén của các loại vữa xi măng.

Khả năng phát triển cường độ này cũng là một trong những lý do SikaGrout 214-11 được sử dụng cho nhiều hạng mục như:

  • Bệ móng máy.
  • Nền đường ray.
  • Cột trong cấu kiện đúc sẵn.
  • Bu lông neo.
  • Gối cầu.
  • Lỗ hổng và khe hở.
  • Các hốc cần rót vữa.
  • Các khu vực sửa chữa yêu cầu cường độ cao.

Hình 1. Cường độ SikaGrout 214-11

Vì sao cường độ nén SikaGrout 214-11 tăng theo thời gian?

SikaGrout 214-11 là vữa rót gốc xi măng, vì vậy quá trình phát triển cường độ có liên quan đến phản ứng thủy hóa của vật liệu xi măng.

Sau khi trộn với nước, vữa bắt đầu ninh kết và đóng rắn. Cấu trúc bên trong tiếp tục phát triển theo thời gian nên cường độ ở 1 ngày sẽ thấp hơn 3 ngày, 7 ngày và 28 ngày.

Có thể nhìn thấy khá rõ xu hướng này qua bảng thông số:

25 MPa → 41 MPa → 52 MPa → 60 MPa

tương ứng với các mốc 1, 3, 7 và 28 ngày.

Vì vậy, việc bảo dưỡng và kiểm soát lượng nước khi trộn rất quan trọng nếu muốn vật liệu phát triển các đặc tính theo yêu cầu.

Hình 2. Vì sao cường độ nén SikaGrout 214-11 tăng theo thời gian?

Những yếu tố có thể ảnh hưởng đến cường độ thực tế của SikaGrout 214-11

Cường độ thực tế ngoài công trường không phải lúc nào cũng giống hoàn toàn với giá trị thử nghiệm trong phòng thí nghiệm.

Sika cũng lưu ý rằng dữ liệu kỹ thuật được xây dựng từ kết quả phòng thí nghiệm và kết quả thực tế có thể thay đổi theo điều kiện môi trường, bảo dưỡng và phương pháp thử.

Một số yếu tố cần đặc biệt chú ý gồm:

Lượng nước trộn

Sika công bố tỷ lệ:

SikaGrout 214-11 : nước = 1 : 0,13–0,15 theo khối lượng.

Với một bao 25 kg, lượng nước tương ứng khoảng 3,25–3,75 lít, tùy theo độ sệt yêu cầu.

Không nên tự ý tăng lượng nước chỉ để làm vữa loãng hơn và dễ rót hơn. Tỷ lệ nước cần được kiểm soát theo tài liệu kỹ thuật của sản phẩm.

Phương pháp trộn

Theo hướng dẫn của Sika, bột được cho từ từ vào lượng nước đã định lượng trước.

Vữa nên được trộn bằng máy trộn điện với tốc độ thấp, tối đa khoảng 500 vòng/phút trong ít nhất 3 phút, cho đến khi hỗn hợp đạt trạng thái đồng nhất và mịn.

Trộn không đều có thể làm chất lượng vữa giữa các vị trí không đồng nhất.

Nhiệt độ khi thi công

Tài liệu sản phẩm quy định nhiệt độ môi trường thi công trong khoảng:

10°C đến 40°C.

Sika cũng lưu ý rằng khi nhiệt độ thấp hơn 20°C, thời gian ninh kết và quá trình đạt cường độ có thể diễn ra chậm hơn.

Do đó, không nên lấy thời gian phát triển cường độ trong điều kiện phòng thí nghiệm rồi áp dụng máy móc cho mọi công trường.

Bảo dưỡng sau khi rót

Bề mặt vữa lộ thiên cần được hạn chế mất nước sớm.

Có thể áp dụng những biện pháp bảo dưỡng thông thường như:

  • Giữ ẩm.
  • Phủ bao bố ướt.
  • Sử dụng hợp chất bảo dưỡng phù hợp.

Theo tài liệu Sika, thời gian bảo dưỡng thông thường tối thiểu đối với phần vữa lộ thiên là 3 ngày.

Chuẩn bị bề mặt

Bề mặt bê tông phải sạch, chắc và không có dầu mỡ, tạp chất hoặc các phần dễ bong tróc.

Đối với bề mặt hút nước, cần làm bão hòa nước nhưng không để nước đọng trước khi rót vữa. Các bề mặt kim loại cũng cần loại bỏ dầu mỡ, vảy và gỉ sét.

Khâu chuẩn bị bề mặt không chỉ ảnh hưởng đến quá trình thi công mà còn liên quan đến khả năng làm việc đồng bộ của lớp vữa với kết cấu xung quanh.

Hình 3. Những yếu tố có thể ảnh hưởng đến cường độ thực tế của SikaGrout 214-11

Có thể đưa máy vào hoạt động sau 1 hoặc 3 ngày không?

Không nên xác định thời điểm đưa máy vào hoạt động chỉ dựa trên bảng cường độ nén.

Ví dụ, SikaGrout 214-11 đạt mức công bố ≥25 MPa sau 1 ngày và ≥41 MPa sau 3 ngày, nhưng điều này không đồng nghĩa mọi bệ máy đều có thể chịu tải hoặc vận hành ở đúng hai thời điểm này.

Thời điểm cho phép chịu tải còn phụ thuộc vào:

  • Tải trọng máy.
  • Độ rung khi vận hành.
  • Kích thước bệ máy và bản đế.
  • Cấu tạo bu lông neo.
  • Thiết kế kết cấu.
  • Nhiệt độ môi trường.
  • Điều kiện bảo dưỡng.
  • Yêu cầu nghiệm thu của công trình.

Đối với các hạng mục quan trọng, Sika khuyến nghị tiến hành đúc mẫu thử tại công trường trước khi sử dụng để đánh giá phù hợp với điều kiện thực tế.

Hình 4. Có thể đưa máy vào hoạt động sau 1 hoặc 3 ngày không?

SikaGrout 214-11 có phù hợp với hạng mục cần cường độ cao không?

SikaGrout 214-11 được Sika mô tả là vữa rót gốc xi măng bù co ngót, tự san bằng, có khả năng chảy tốt và cường độ cao. Sản phẩm cũng được chỉ định cho các khu vực sửa chữa yêu cầu cường độ cao.

Với cường độ nén công bố đạt ≥60 MPa sau 28 ngày, sản phẩm có thể được xem xét cho nhiều hạng mục rót vữa kỹ thuật.

Tuy nhiên, việc lựa chọn sản phẩm cuối cùng vẫn cần dựa trên yêu cầu chịu tải, chiều dày rót, điều kiện thi công và hồ sơ thiết kế cụ thể của từng công trình.

Kết luận

Theo tài liệu kỹ thuật của Sika Việt Nam, cường độ nén SikaGrout 214-11 ở 27°C đạt:

  • 1 ngày: ≥ 25 MPa.
  • 3 ngày: ≥ 41 MPa.
  • 7 ngày: ≥ 52 MPa.
  • 28 ngày: ≥ 60 MPa.

Có thể thấy SikaGrout 214-11 phát triển cường độ nhanh trong những ngày đầu và tiếp tục tăng theo tuổi vữa. Tuy nhiên, để đạt chất lượng thi công phù hợp, cần kiểm soát đúng lượng nước, phương pháp trộn, chuẩn bị bề mặt, nhiệt độ và quá trình bảo dưỡng.

Nếu anh/chị đang cần SikaGrout 214-11 cho bệ máy, bu lông neo, bản đế, khe hở hoặc các hạng mục rót vữa cường độ cao, NEWUP hỗ trợ tư vấn lựa chọn vật tư, tính số lượng theo khối lượng thi công và báo giá theo nhu cầu công trình.

Liên hệ NEWUP để được tư vấn và báo giá SikaGrout 214-11:
Hotline: 084.281.3838

Website: newup.vn

Đang xem: Cường Độ Nén SikaGrout 214-11 Sau 1, 3, 7 Và 28 Ngày Là Bao Nhiêu?

Zalo ☎