Lưới B40 là vật liệu được sử dụng phổ biến để làm hàng rào, quây công trình, kho bãi, sân vườn, chuồng trại và phân chia khu vực. Trong đó, các khổ 1m, 1.2m, 1.5m, 1.8m và 2m là những quy cách được nhiều khách hàng quan tâm khi lựa chọn lưới.
Vậy lưới B40 khổ 1m, 1.2m, 1.5m, 1.8m và 2m khác nhau như thế nào? Khổ nào phù hợp với công trình của bạn? Hãy cùng NEWUP tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Lưới B40 khổ là gì?
Khổ lưới B40 là chiều rộng của tấm hoặc cuộn lưới, thường được tính bằng mét.
Ví dụ:
- Lưới B40 khổ 1m có chiều rộng 1m.
- Lưới B40 khổ 1.2m có chiều rộng 1.2m.
- Lưới B40 khổ 1.5m có chiều rộng 1.5m.
- Lưới B40 khổ 1.8m có chiều rộng 1.8m.
- Lưới B40 khổ 2m có chiều rộng 2m.
Khổ lưới càng lớn thì khả năng phủ chiều cao càng cao. Tuy nhiên, khổ lưới không phải yếu tố duy nhất quyết định chất lượng. Khi mua lưới B40, khách hàng cũng cần quan tâm đến đường kính sợi thép, kích thước mắt lưới, loại bề mặt và mục đích sử dụng.

Hình 1. Lưới B40 khổ là gì?
Bảng so sánh lưới B40 khổ 1m, 1.2m, 1.5m, 1.8m và 2m
Lưu ý: Ứng dụng thực tế còn phụ thuộc vào quy cách sợi, mắt lưới, kết cấu trụ và điều kiện công trình.
1. Lưới B40 khổ 1m
Lưới B40 khổ 1m phù hợp với những công trình chỉ cần hàng rào có chiều cao tương đối thấp.
Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Quây chuồng gia súc, gia cầm.
- Quây vườn.
- Phân chia khu vực.
- Làm hàng rào phụ.
- Quây khu vực nhỏ trong công trình.
Ưu điểm của khổ 1m là dễ vận chuyển, dễ thi công và phù hợp với những hạng mục không yêu cầu hàng rào quá cao.
Nếu công trình cần chiều cao lớn hơn, có thể cân nhắc các khổ 1.2m, 1.5m, 1.8m hoặc 2m.
2. Lưới B40 khổ 1.2m
So với khổ 1m, lưới B40 khổ 1.2m có chiều rộng lớn hơn và khả năng phủ cao hơn.
Khổ này có thể được sử dụng cho:
- Hàng rào sân vườn.
- Quây vườn rau.
- Chuồng trại.
- Quây khu vực dân dụng.
- Phân chia khu vực trong kho hoặc công trình.
Đây là lựa chọn phù hợp khi khổ 1m hơi thấp nhưng công trình chưa cần đến lưới khổ lớn.
3. Lưới B40 khổ 1.5m
Lưới B40 khổ 1.5m là lựa chọn phổ biến cho các hạng mục cần hàng rào có chiều cao trung bình.
Có thể sử dụng khổ 1.5m để:
- Làm hàng rào nhà ở.
- Quây sân vườn.
- Quây công trình.
- Quây chuồng trại.
- Phân chia khu vực sản xuất.
- Làm hàng rào bảo vệ.
Nếu bạn đang tìm một khổ lưới cân đối giữa khả năng che chắn và tính linh hoạt khi thi công, khổ 1.5m là một phương án đáng cân nhắc.
4. Lưới B40 khổ 1.8m
Với chiều rộng 1.8m, lưới B40 phù hợp hơn với những hạng mục cần hàng rào cao.
Một số ứng dụng thường gặp:
- Hàng rào công trình xây dựng.
- Quây kho bãi.
- Quây nhà xưởng.
- Hàng rào khu vực sản xuất.
- Quây khu vực có diện tích lớn.
Khổ 1.8m giúp tăng chiều cao hàng rào mà không cần phải ghép quá nhiều lớp lưới.
Tuy nhiên, khi thi công hàng rào cao, cần chú ý đến khoảng cách giữa các trụ, khả năng chịu lực của trụ và phương pháp cố định lưới.
5. Lưới B40 khổ 2m
Lưới B40 khổ 2m có chiều rộng lớn nhất trong 5 loại đang được so sánh.
Khổ này phù hợp với các công trình cần:
- Hàng rào cao.
- Quây kho bãi.
- Quây nhà xưởng.
- Quây công trình.
- Bảo vệ khu vực sản xuất.
- Hạn chế người hoặc vật nuôi đi qua.
Ưu điểm của khổ 2m là khả năng phủ chiều cao tốt, phù hợp với những công trình cần hàng rào tương đối cao.
Tuy nhiên, lưới khổ lớn thường yêu cầu phương án vận chuyển và thi công phù hợp hơn do kích thước và trọng lượng có thể lớn hơn.
Khổ lưới B40 càng lớn có càng tốt không?
Không nhất thiết.
Khổ lưới nên được lựa chọn dựa trên chiều cao hàng rào và mục đích sử dụng thực tế.
Ví dụ:
- Chỉ cần quây khu vực thấp → có thể chọn B40 khổ 1m.
- Làm hàng rào sân vườn → có thể cân nhắc 1.2m.
- Làm hàng rào nhà ở → có thể cân nhắc 1.5m.
- Quây công trình, kho bãi → có thể chọn 1.8m.
- Cần hàng rào cao → có thể cân nhắc 2m.
Việc chọn khổ quá lớn khi không cần thiết có thể khiến chi phí vật tư và thi công tăng lên.
Ngược lại, nếu chọn khổ quá thấp, bạn có thể phải nối hoặc bổ sung thêm lưới, làm tăng thời gian thi công.

Hình 2. Khổ lưới B40 càng lớn có càng tốt không?
Cách tính diện tích lưới B40
Để tính diện tích lưới cần sử dụng, có thể áp dụng công thức:
Diện tích lưới = Khổ lưới × Chiều dài
Ví dụ cần sử dụng cuộn lưới dài 10m:
- Khổ 1m → 1 × 10 = 10m²
- Khổ 1.2m → 1.2 × 10 = 12m²
- Khổ 1.5m → 1.5 × 10 = 15m²
- Khổ 1.8m → 1.8 × 10 = 18m²
- Khổ 2m → 2 × 10 = 20m²
Do đó, khi dự toán lưới B40, cần xác định rõ khổ lưới và chiều dài cần sử dụng.
Những yếu tố cần quan tâm khi mua lưới B40
Ngoài khổ, khách hàng nên kiểm tra thêm các thông số sau:
Đường kính sợi thép
Đường kính sợi ảnh hưởng đến độ cứng, trọng lượng và khả năng chịu lực của lưới.
Kích thước mắt lưới
Mắt lưới khác nhau sẽ phù hợp với những mục đích sử dụng khác nhau. Nếu cần hạn chế vật thể đi qua, nên cân nhắc loại mắt lưới phù hợp.
Bề mặt lưới
Lưới B40 có thể có các dạng xử lý bề mặt khác nhau như mạ kẽm hoặc bọc nhựa. Tùy điều kiện sử dụng mà lựa chọn loại phù hợp.
Chiều dài cuộn
Cần xác định chiều dài cuộn để tính số lượng lưới cần mua và hạn chế hao hụt trong quá trình thi công.

Hình 3. Những yếu tố cần quan tâm khi mua lưới B40
Lưới B40 khổ nào phù hợp với công trình của bạn?
Có thể tham khảo cách lựa chọn nhanh:
B40 khổ 1m: phù hợp hàng rào thấp, chuồng trại và phân chia khu vực.
B40 khổ 1.2m: phù hợp sân vườn, vườn rau và hàng rào dân dụng.
B40 khổ 1.5m: phù hợp hàng rào nhà ở, công trình và chuồng trại.
B40 khổ 1.8m: phù hợp công trình, kho bãi và nhà xưởng.
B40 khổ 2m: phù hợp hàng rào cao, khu vực cần tăng khả năng bảo vệ.
Nếu chưa biết nên chọn khổ nào, bạn có thể dựa vào chiều cao hàng rào cần làm trước, sau đó xác định đường kính sợi, mắt lưới và loại lưới phù hợp.

Hình 4. Lưới B40 khổ nào phù hợp với công trình của bạn?
Kết luận
Lưới B40 khổ 1m, 1.2m, 1.5m, 1.8m và 2m chủ yếu khác nhau về chiều rộng và khả năng phủ chiều cao khi thi công hàng rào.
Không phải khổ càng lớn thì càng tốt. Lựa chọn phù hợp cần dựa trên chiều cao hàng rào, mục đích sử dụng, quy cách sợi thép, kích thước mắt lưới và điều kiện thi công.
Nếu bạn đang cần tìm lưới B40 cho công trình, kho bãi, nhà xưởng, sân vườn hoặc chuồng trại, hãy liên hệ NEWUP để được tư vấn quy cách và số lượng phù hợp.
Liên hệ ngay với NEWUP để được:
- Tư vấn lựa chọn lưới B40 phù hợp.
- Báo giá nhanh và cạnh tranh.
- Hỗ trợ lựa chọn quy cách theo nhu cầu.
- Giao hàng theo yêu cầu.
- Hỗ trợ tư vấn vật tư cho công trình.
Hotline: 084.281.3838
Website: newup.vn
SƠN - KEO - HÓA CHẤT
BẠT - LƯỚI
SẮT THÉP - XI MĂNG
THIẾT BỊ - MÁY MÓC
PHỤ KIỆN NÂNG HẠ
XỐP TẤM - CEMBOARD
VẬT TƯ HẠ TẦNG
VẬT TƯ PHỤ XÂY DỰNG