Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng cung cấp độ dày, kích thước, số lượng, mục đích sử dụng và địa điểm nhận hàng. Liên hệ ngay Newup qua Hotline/Zalo: 084.281.3838 để được tư vấn đúng loại, báo giá nhanh và hỗ trợ giao hàng theo tiến độ công trình.
Ván ép phủ phim, còn được gọi là ván ép cốp pha phủ phim, ván gỗ phủ phim hoặc tấm gỗ phủ phim, là một loại ván ép công nghiệp được sử dụng phổ biến trong xây dựng.
Sản phẩm được tạo thành từ nhiều lớp gỗ mỏng xếp chồng lên nhau. Các lớp gỗ được liên kết bằng keo chuyên dụng dưới nhiệt độ và lực ép cao, tạo thành tấm ván có độ chắc chắn và khả năng chịu lực tốt.
Nguyên liệu sản xuất ván ép phủ phim thường được lấy từ những loại gỗ phổ biến như:
Gỗ cao su.
Gỗ keo.
Gỗ bạch đàn.
Một số loại gỗ rừng trồng phù hợp khác.
Bề mặt tấm ván được phủ thêm một lớp phim phenolic giúp hạn chế thấm nước, giảm trầy xước và hỗ trợ tháo dỡ cốp pha dễ dàng hơn sau khi đổ bê tông.
Giới thiệu ván ép phủ phim 12mm
Ván ép phủ phim 12mm là dòng ván ép công nghiệp có độ dày khoảng 12mm. Sản phẩm được cấu tạo từ nhiều lớp ván mỏng, keo liên kết chống nước và lớp phim bảo vệ ở hai mặt.
Kích thước phổ biến của ván phủ phim 12mm là 1220 x 2440mm. Đây là quy cách phù hợp với nhiều hạng mục cốp pha, sàn sân khấu, lót sàn và các công trình dân dụng, công nghiệp.
22 ~23 kg/Tấm (Tuỳ thuộc loại ruột gỗ nguyên liệu)
Loại keo
100% WBP (Water Boiled Proof) – Melamin/Phenol
Xử lý 4 cạnh
Sơn keo chống thấm nước
Phủ phim
màu nâu hoặc đen (định lượng 120–220g/m²)
Độ ẩm
<12%
Số lần tái sử dụng
8 – 12 lần
Cấu tạo của ván ép phủ phim
Ván gỗ ép phủ phim được cấu tạo từ ba thành phần chính gồm lõi gỗ, keo liên kết và lớp phim bảo vệ bề mặt.
Lõi gỗ
Lõi gỗ ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chịu lực và độ ổn định của tấm ván. Phần lõi thường được sản xuất từ các lớp gỗ cao su, gỗ keo hoặc gỗ bạch đàn đã được bóc mỏng.
Các lớp gỗ được sắp xếp đan xen theo hướng vuông góc với nhau. Cách bố trí này giúp hạn chế cong vênh, tăng khả năng chịu lực và giảm nguy cơ nứt tách trong quá trình sử dụng.
Chất lượng lõi gỗ còn phụ thuộc vào độ đồng đều, số lượng lớp, độ ẩm và khả năng xử lý các khoảng rỗng bên trong tấm ván.
Keo liên kết
Keo là thành phần kết nối các lớp gỗ và quyết định đáng kể đến khả năng chịu ẩm, chịu nước của ván ép phủ phim.
Một số sản phẩm sử dụng keo WBP có thành phần melamine hoặc phenolic. Tùy theo tiêu chuẩn của từng nhà sản xuất, tỷ lệ pha trộn và chất lượng keo có thể khác nhau.
Keo liên kết tốt giúp tấm ván:
Hạn chế bong tách giữa các lớp.
Duy trì độ ổn định trong môi trường ẩm.
Tăng khả năng tái sử dụng.
Hạn chế biến dạng trong quá trình thi công.
Lớp phim phủ bề mặt
Bề mặt tấm ván thường được phủ một lớp phim phenolic, chẳng hạn như phim Dynea hoặc loại phim có tính năng tương đương.
Lớp phim này tạo bề mặt nhẵn, giảm khả năng bám dính của bê tông và hỗ trợ quá trình vệ sinh ván sau khi sử dụng.
Ngoài ra, lớp phủ phim còn mang lại một số lợi ích như:
Hạn chế nước và hơi ẩm xâm nhập vào lõi ván.
Giảm trầy xước trong quá trình vận chuyển.
Tăng độ cứng và tính ổn định của bề mặt.
Tạo bề mặt bê tông tương đối phẳng, mịn.
Giúp tháo cốp pha thuận tiện hơn.
Khả năng chống nước của sản phẩm còn phụ thuộc vào chất lượng lõi gỗ, loại keo, lớp phim và cách xử lý cạnh ván. Vì vậy, không nên ngâm ván trong nước trong thời gian dài.
Ưu điểm của ván ép phủ phim 12 ly
Ván ép phủ phim 12 ly được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng đáp ứng nhiều yêu cầu trong thi công xây dựng.
Chi phí phù hợp
So với một số loại cốp pha truyền thống, ván ép phủ phim có mức giá tương đối hợp lý. Sản phẩm giúp doanh nghiệp và đội thi công tối ưu chi phí vật tư, vận chuyển và lắp dựng.
Có thể tái sử dụng
Nếu được lựa chọn đúng chất lượng, lắp đặt đúng kỹ thuật và bảo quản tốt, ván có thể được tái sử dụng nhiều lần.
Số lần sử dụng thực tế có thể dao động khoảng 8–10 lần hoặc hơn, tùy thuộc vào chất lượng sản phẩm, vị trí thi công, phương pháp tháo dỡ và điều kiện bảo quản.
Bề mặt phẳng và dễ vệ sinh
Lớp phim giúp bề mặt tấm ván sáng, nhẵn và ít bám bê tông. Sau khi tháo cốp pha, người dùng có thể vệ sinh ván thuận tiện hơn để chuẩn bị cho lần thi công tiếp theo.
Hạn chế cong vênh và mối mọt
Lõi ván được ép từ nhiều lớp gỗ đan xen giúp tăng độ ổn định và hạn chế biến dạng. Sản phẩm đã qua xử lý cũng có khả năng hạn chế sự tác động của mối mọt tốt hơn so với gỗ tự nhiên chưa xử lý.
Trọng lượng tương đối nhẹ
So với cốp pha thép, ván ép phủ phim có trọng lượng nhẹ hơn, thuận tiện cho việc vận chuyển, nâng hạ và lắp dựng tại công trình.
Dễ cưa cắt và gia công
Ván có thể được cưa, khoan hoặc cắt theo kích thước yêu cầu. Đặc điểm này giúp đội thi công dễ dàng điều chỉnh sản phẩm cho từng vị trí và hình dạng kết cấu.
Ứng dụng của ván ép phủ phim 12mm
Nhờ bề mặt nhẵn, khả năng chịu lực và tính linh hoạt, ván ép phủ phim được sử dụng trong nhiều hạng mục khác nhau.
Làm cốp pha xây dựng
Đây là ứng dụng phổ biến nhất của sản phẩm. Ván được dùng làm cốp pha cho:
Sàn bê tông.
Dầm và cột.
Vách bê tông.
Cầu thang.
Móng công trình.
Công trình nhà ở, biệt thự.
Chung cư và nhà cao tầng.
Nhà xưởng, khách sạn.
Công trình giao thông và đường hầm.
Lót sàn container và phương tiện vận chuyển
Một số loại ván phủ phim có độ dày và kết cấu phù hợp được sử dụng làm sàn container, sàn xe tải hoặc lót sàn phương tiện vận chuyển hàng hóa.
Khi sử dụng cho mục đích này, cần lựa chọn loại ván có khả năng chịu tải và chống mài mòn phù hợp.
Làm sàn sân khấu và sự kiện
Ván ép phủ phim có thể được sử dụng để thi công sàn sân khấu, sàn triển lãm, bục trình diễn hoặc các kết cấu tạm thời phục vụ sự kiện.
Bề mặt ván tương đối phẳng, dễ lắp đặt và thuận tiện khi cần tháo dỡ, di chuyển.
Làm vách ngăn và công trình tạm
Sản phẩm còn được sử dụng làm vách ngăn tạm, sàn thao tác, nhà kho hoặc các hạng mục phụ trợ tại công trình.
Cách lựa chọn ván ép phủ phim 12mm
Để mua được sản phẩm phù hợp, khách hàng không nên chỉ căn cứ vào giá bán. Chất lượng ván cần được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố.
Kiểm tra độ dày thực tế
Một số loại ván có độ dày thực tế thấp hơn thông số công bố. Khách hàng nên đo trực tiếp tại nhiều vị trí trên tấm ván để kiểm tra độ đồng đều.
Quan sát cạnh và lõi ván
Cạnh ván cần tương đối phẳng, ít khe rỗng và không xuất hiện tình trạng bong tách giữa các lớp. Lõi ván càng đồng đều thì khả năng chịu lực và tái sử dụng thường càng tốt.
Kiểm tra lớp phim
Lớp phim cần bám chắc, bề mặt tương đối nhẵn và không có quá nhiều vị trí bong tróc. Phim chất lượng kém có thể nhanh xuống cấp khi tiếp xúc với nước, bê tông hoặc va chạm.
Lựa chọn theo hạng mục sử dụng
Ván 12mm phù hợp với nhiều hạng mục nhưng không phải công trình nào cũng có thể sử dụng cùng một quy cách.
Đối với kết cấu chịu tải lớn hoặc khoảng cách hệ đỡ rộng, đơn vị thi công cần tính toán kỹ và có thể phải lựa chọn ván dày hơn.
So sánh giá theo chất lượng
Hai sản phẩm cùng kích thước và độ dày có thể có mức giá khác nhau do chất lượng lõi, số lớp gỗ, loại keo và lớp phim không giống nhau.
Khách hàng nên yêu cầu đơn vị cung cấp tư vấn rõ về nguồn gốc, tiêu chuẩn và khả năng tái sử dụng trước khi đặt mua.
Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
Để kéo dài tuổi thọ của ván ép phủ phim, đội thi công nên thực hiện đúng cách ngay từ lần sử dụng đầu tiên.
Sơn hoặc phủ kín các cạnh sau khi cắt để hạn chế nước xâm nhập.
Không kéo lê ván trên nền có đá, đinh hoặc vật sắc nhọn.
Sử dụng dụng cụ phù hợp khi tháo cốp pha.
Không dùng lực mạnh làm vỡ cạnh hoặc thủng bề mặt.
Vệ sinh bê tông bám trên ván sau mỗi lần sử dụng.
Xếp ván trên bề mặt phẳng, khô ráo và có kê đỡ.
Che chắn ván khi bảo quản ngoài trời.
Hạn chế để ván ngâm nước hoặc tiếp xúc lâu với độ ẩm cao.
Vì sao nên mua ván ép phủ phim tại Newup?
Thị trường hiện nay có nhiều loại ván ép cốp pha phủ phim với chất lượng, độ dày và mức giá khác nhau. Lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín giúp khách hàng hạn chế nguy cơ mua nhầm sản phẩm không phù hợp.
Đa dạng kích thước và quy cách
Newup cung cấp nhiều loại ván ép phủ phim với kích thước, độ dày và quy cách khác nhau, phù hợp với nhiều công trình dân dụng và công nghiệp.
Bên cạnh quy cách tiêu chuẩn, đơn vị còn hỗ trợ tư vấn và cắt ván theo yêu cầu thực tế của khách hàng.
Báo giá rõ ràng theo số lượng
Giá ván ép phủ phim được báo theo loại sản phẩm, độ dày, kích thước và số lượng đặt mua.
Khách hàng mua số lượng lớn, nhà thầu hoặc đại lý có thể liên hệ để nhận chính sách giá phù hợp.
Sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng
Các sản phẩm do Newup cung cấp được tư vấn cụ thể về quy cách, đặc điểm và phạm vi sử dụng. Điều này giúp khách hàng dễ dàng so sánh và lựa chọn đúng loại ván cho công trình.
Hỗ trợ bảo hành theo chính sách
Tùy từng dòng sản phẩm, khách hàng có thể được áp dụng chế độ bảo hành hoặc chính sách hỗ trợ từ nhà sản xuất và đơn vị cung cấp.
Thông tin bảo hành nên được xác nhận rõ trước khi đặt hàng.
Hỗ trợ giao hàng tận nơi
Newup hỗ trợ giao ván ép phủ phim đến công trình, kho hàng hoặc địa điểm theo yêu cầu. Phương án vận chuyển được tư vấn dựa trên số lượng, kích thước và khu vực giao nhận.
Liên hệ mua ván ép phủ phim 12mm
Bạn đang cần mua ván ép phủ phim 12mm, ván cốp pha phủ phim hoặc các loại ván ép xây dựng theo quy cách riêng?
Hãy liên hệ Newup và cung cấp các thông tin gồm độ dày, kích thước, số lượng, địa điểm giao hàng và mục đích sử dụng. Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp, báo giá theo số lượng và sắp xếp phương án vận chuyển thuận tiện.
Liên hệ ngay để nhận báo giá ván ép phủ phim mới nhất, tư vấn đúng quy cách và hỗ trợ giao hàng theo tiến độ công trình.