Hãy cung cấp số lượng cần mua, hạng mục sử dụng và địa điểm nhận hàng để được tư vấn nhanh, báo đúng loại và tối ưu chi phí. Hotline/Zalo: 084.281.3838
Ván ép phủ phim là một loại ván ép công nghiệp được sản xuất từ nhiều lớp gỗ mỏng, còn gọi là veneer. Các lớp veneer được liên kết với nhau bằng keo chuyên dụng, sau đó ép nóng dưới nhiệt độ và áp suất phù hợp để tạo thành tấm ván có kết cấu chắc chắn.
Hai mặt ván được phủ lớp phim phenolic có khả năng hạn chế thấm nước. Lớp phim này đồng thời tạo nên bề mặt tương đối nhẵn, giúp ván dễ vệ sinh và thuận tiện hơn khi sử dụng làm cốp pha bê tông.
Trong số các quy cách đang được sử dụng trên thị trường, ván ép phủ phim 15mm được nhiều đội thi công lựa chọn nhờ sự cân bằng giữa ba yếu tố:
Khả năng chịu lực.
Trọng lượng tấm ván.
Chi phí đầu tư.
Độ dày 15mm đủ đáp ứng nhiều hạng mục cốp pha thông dụng nhưng không quá nặng, nhờ đó người thợ có thể vận chuyển, cắt và lắp ghép tương đối thuận tiện.
Thông số kỹ thuật ván phủ phim 15mm
Kích thước (dài × rộng)
1220mm x 2440mm
Chiều dày
15mm±0.5
Gỗ ruột
Poplar, keo, cao su, bạch đàn
Loại gỗ
AA
Lực ép
155 tấn/m3
Số lần ép nóng
02
Loại keo
Keo chống thấm nước WBP (Water Boiled Proof) Melamin và Phenol
Xử lý 4 cạnh
Sơn keo chống thấm nước
Loại phim
Dynea màu đen nhập khẩu Singapore và Malaysia
Độ ẩm
< 12%
Tỷ Trọng
709kg/m3
Trọng lượng
34.54(±1)kg/Tấm
Mô đun đàn hồi uốn theo
Chiều dọc : 6100Mpa
Chiều ngang: 5310Mpa
Số lần tái sử dụng
Từ 8 – 15 lần
Cấu tạo và đặc điểm của ván ép phủ phim 15mm
Chất lượng của một tấm ván ép phủ phim không chỉ phụ thuộc vào độ dày mà còn được quyết định bởi loại gỗ lõi, chất lượng veneer, keo liên kết, lớp phim và công nghệ ép.
Phần lõi ván
Lõi ván thường được sản xuất từ gỗ rừng trồng như keo, bạch đàn hoặc tràm. Gỗ được bóc thành các lớp veneer mỏng, sau đó sắp xếp đan xen sao cho chiều thớ của lớp sau vuông góc với lớp trước.
Cách bố trí này giúp tăng độ ổn định cho tấm ván, đồng thời hạn chế tình trạng:
Cong vênh khi thời tiết thay đổi.
Co ngót do chênh lệch nhiệt độ.
Nứt hoặc tách lớp trong quá trình sử dụng.
Biến dạng khi chịu lực theo nhiều hướng.
Keo liên kết thường là keo phenol formaldehyde hoặc keo melamine formaldehyde. Mức độ chịu nước và độ bền liên kết của ván sẽ thay đổi tùy theo loại keo, tỷ lệ keo và quy trình ép của từng nhà sản xuất.
Lớp phim bảo vệ bề mặt
Bề mặt ván được phủ phim phenolic, phổ biến nhất là màu nâu đen. Một số dòng sản phẩm có thể sử dụng phim màu vàng hoặc những màu sắc khác để nhận diện thương hiệu và phân loại chất lượng.
Lớp phim giúp bảo vệ bề mặt lõi gỗ trước độ ẩm, nước, vữa bê tông và một số tác động cơ học trong quá trình thi công. Khi lớp phim được ép bám chắc, bề mặt ván sẽ nhẵn hơn, giảm bám dính bê tông và dễ làm sạch sau khi tháo khuôn.
Tuy nhiên, khả năng chống nước của ván còn phụ thuộc vào việc xử lý cạnh. Những vị trí bị cắt, khoan hoặc trầy xước sâu cần được bảo vệ đúng cách để hạn chế nước thấm vào lõi.
Độ dày tiêu chuẩn 15mm
Độ dày 15mm là quy cách được sử dụng khá phổ biến trong thi công cốp pha. Tấm ván có độ cứng tương đối tốt nhưng vẫn thuận tiện khi nâng, di chuyển và gia công tại công trường.
Dung sai độ dày có thể dao động tùy theo tiêu chuẩn sản xuất. Với những sản phẩm được kiểm soát tốt, mức sai lệch thường không lớn, giúp quá trình ghép khuôn đồng đều và hạn chế chênh lệch giữa các tấm ván.
Một số thông số kỹ thuật tham khảo
Các thông số của ván ép phủ phim 15mm có thể khác nhau tùy loại lõi, số lớp veneer, keo và mật độ ép. Một số chỉ số thường được quan tâm gồm:
Khối lượng riêng: Khoảng 600–700 kg/m³, tùy nguyên liệu và kết cấu lõi.
Độ bền uốn: Một số dòng ván có thể đạt mức trên 30 MPa.
Khả năng chịu ẩm: Tốt hơn ván ép thông thường khi sử dụng keo chịu nước và phim phenolic.
Độ ổn định: Tương đối cao nhờ cấu trúc veneer xếp đan chéo.
Khả năng tái sử dụng: Phụ thuộc vào chất lượng ván, cách tháo khuôn và điều kiện bảo quản.
Những thông số trên mang tính tham khảo. Khi lựa chọn sản phẩm cho công trình, khách hàng nên kiểm tra thông tin kỹ thuật và tiêu chuẩn cụ thể do nhà cung cấp công bố.
Nhờ cấu tạo nhiều lớp kết hợp với lớp phim bảo vệ, ván ép phủ phim dày 15mm mang lại nhiều lợi ích trong quá trình thi công.
Khả năng chống ẩm và hạn chế thấm nước
Phim phenolic và keo liên kết chịu ẩm giúp tấm ván hạn chế hút nước tốt hơn so với ván ép không phủ phim. Đặc điểm này phù hợp với môi trường công trường, nơi vật liệu thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm, nước mưa hoặc hỗn hợp bê tông.
Khi được bảo quản và xử lý cạnh đúng kỹ thuật, ván có thể hạn chế tình trạng phồng rộp, bong tách hoặc cong vênh trong quá trình sử dụng.
Có thể tái sử dụng nhiều lần
Một trong những lợi ích đáng chú ý của ván cốp pha phủ phim 15mm là khả năng sử dụng lại sau khi tháo khuôn.
Tùy chất lượng sản phẩm và điều kiện thi công, ván có thể được tái sử dụng khoảng 6–8 lần, 10–12 lần hoặc cao hơn đối với những dòng ván chất lượng tốt. Số lần sử dụng thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
Chất lượng lõi và keo.
Kỹ thuật lắp dựng cốp pha.
Cách tháo khuôn.
Mức độ trầy xước bề mặt.
Phương pháp vệ sinh và bảo quản.
Việc tái sử dụng đúng cách giúp nhà thầu giảm chi phí vật tư và hạn chế lượng phế thải phát sinh tại công trường.
Bề mặt nhẵn, dễ tháo khuôn
Lớp phim tạo bề mặt phẳng và giảm độ bám dính giữa bê tông với tấm ván. Nhờ đó, quá trình tháo cốp pha có thể diễn ra nhanh hơn và hạn chế làm hư hỏng bề mặt bê tông.
Bề mặt bê tông sau khi tháo khuôn thường tương đối phẳng, giúp giảm thời gian xử lý, trám vá hoặc hoàn thiện ở những công đoạn tiếp theo.
Để đạt hiệu quả tốt hơn, đội thi công vẫn nên sử dụng dầu chống dính cốp pha phù hợp và thực hiện tháo khuôn đúng thời điểm.
Độ ổn định tương đối cao
Các lớp veneer được xếp vuông góc giúp lực phân bố đều theo nhiều hướng. Nhờ vậy, ván có khả năng hạn chế co ngót, nứt và cong vênh tốt hơn so với vật liệu gỗ nguyên tấm.
Đặc tính này đặc biệt quan trọng trong thi công cốp pha, bởi tấm ván cần duy trì độ phẳng và hình dạng ổn định khi chịu tải trọng của bê tông tươi.
Thuận tiện khi vận chuyển và thi công
So với những loại ván có độ dày lớn hơn, ván ép phủ phim 15mm có trọng lượng vừa phải. Người thợ có thể nâng, di chuyển, cắt và lắp ghép dễ dàng hơn trong nhiều điều kiện công trường.
Sản phẩm cũng có thể được gia công bằng các thiết bị cắt, khoan và bắt vít thông dụng. Điều này giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị cốp pha cho các hạng mục xây dựng.
Ứng dụng của ván ép phủ phim 15mm trong thực tế
Với khả năng chịu lực, chống ẩm và tái sử dụng, ván ép phủ phim 15mm được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Làm cốp pha trong xây dựng
Đây là ứng dụng phổ biến nhất của sản phẩm. Ván có thể được sử dụng để tạo khuôn cho nhiều hạng mục như:
Cốp pha sàn.
Cốp pha cột.
Cốp pha dầm.
Cốp pha vách.
Cốp pha móng.
Khuôn đúc các cấu kiện bê tông.
Đối với từng hạng mục, khoảng cách hệ khung đỡ và phương án gia cố cần được tính toán phù hợp với tải trọng thực tế. Không nên chỉ dựa vào độ dày tấm ván để xác định khả năng chịu lực của toàn bộ hệ cốp pha.
Sử dụng trong sản xuất nội thất
Một số dòng ván ép phủ phim có thể được dùng cho các hạng mục nội thất công nghiệp hoặc khu vực cần bề mặt bền, dễ vệ sinh và hạn chế tác động của độ ẩm.
Tuy nhiên, sản phẩm chủ yếu được thiết kế cho mục đích kỹ thuật và xây dựng. Vì vậy, khi sử dụng trong nội thất, cần lựa chọn loại ván có bề mặt, màu sắc và tiêu chuẩn phát thải phù hợp.
Ứng dụng trong công nghiệp và vận chuyển
Ngoài xây dựng, ván ép phủ phim dày 15mm còn được dùng để:
Sản xuất pallet.
Làm thùng đóng gói hàng hóa.
Lót sàn container.
Lót sàn xe vận chuyển.
Làm sàn nhà xưởng tạm thời.
Sản xuất bàn thao tác hoặc bề mặt kỹ thuật.
Việc lựa chọn quy cách ván cần căn cứ vào tải trọng, môi trường sử dụng và thời gian khai thác. Với những khu vực chịu tải lớn hoặc sử dụng liên tục, khách hàng nên cân nhắc loại ván dày hơn hoặc có kết cấu lõi chất lượng cao.