Ván ép phủ phim 1220 x 2440 x 18mm bền, chịu lực tốt, chống thấm và tái sử dụng nhiều lần. Báo giá sỉ cho nhà thầu, đại lý, giao hàng toàn quốc. Hotline: 084.281.3838
Ván ép phủ phim giá rẻ 1220 x 2440 x 18mm là loại vật liệu cốp pha được sử dụng phổ biến trong thi công nhà ở, nhà xưởng, chung cư, cầu đường và nhiều công trình hạ tầng. Sản phẩm có bề mặt phẳng, khả năng chống thấm tốt, chịu tải cao và có thể tái sử dụng nhiều lần, giúp nhà thầu tiết kiệm chi phí vật tư và rút ngắn thời gian thi công.
Với kích thước tiêu chuẩn 1220 x 2440mm cùng độ dày 18mm, ván phù hợp để làm cốp pha sàn, cột, dầm, vách và các hạng mục bê tông yêu cầu độ ổn định cao.
Ván ép phủ phim 18mm là gì?
Ván ép phủ phim 18mm là loại ván công nghiệp được sản xuất bằng cách ép nhiều lớp gỗ mỏng dưới nhiệt độ và áp suất cao. Các lớp gỗ được liên kết bằng keo chống nước WBP hoặc keo Phenolic, sau đó phủ một lớp phim Phenolic màu đen hoặc nâu trên hai bề mặt.
Lớp phim giúp hạn chế nước thấm vào lõi ván, giảm tình trạng bê tông bám dính và tạo ra bề mặt bê tông bằng phẳng sau khi tháo khuôn. Nhờ đó, công trình có thể giảm bớt công đoạn tô trát, sửa chữa hoặc xử lý bề mặt sau khi đổ bê tông.
Các thông số có thể thay đổi tùy theo loại lõi gỗ, định lượng phim, tỷ lệ keo, quy trình ép và tiêu chuẩn của từng nhà sản xuất.
Ưu điểm của ván ép phủ phim 18mm
Bề mặt phẳng, hạn chế bám dính bê tông
Bề mặt ván được phủ phim Phenolic có độ nhẵn cao, giúp bê tông ít bám vào ván trong quá trình thi công. Sau khi tháo cốp pha, bề mặt bê tông tương đối bằng phẳng và ít xuất hiện khuyết điểm.
Đặc điểm này giúp nhà thầu giảm thời gian vệ sinh ván, hạn chế công đoạn tô trát và tiết kiệm chi phí hoàn thiện bề mặt bê tông.
Khả năng chống thấm tốt
Lớp phim phủ kết hợp với keo chống nước giúp hạn chế độ ẩm và nước thấm vào lõi ván. Sản phẩm có thể sử dụng trong điều kiện thi công thường xuyên tiếp xúc với nước, độ ẩm hoặc môi trường ngoài trời.
Khả năng chống nước thực tế còn phụ thuộc vào chất lượng keo, lớp phim, cách bảo quản và việc xử lý cạnh ván sau khi cưa cắt.
Chịu lực và chịu tải ổn định
Độ dày 18mm giúp tấm ván có khả năng chịu lực tốt, phù hợp với các hạng mục cốp pha sàn, dầm, cột và vách bê tông. Các lớp gỗ được ép chặt giúp ván hạn chế cong vênh, nứt gãy hoặc biến dạng khi thi công đúng kỹ thuật.
Để bảo đảm an toàn, nhà thầu cần bố trí hệ chống đỡ, khoảng cách xà gồ và giàn giáo phù hợp với tải trọng thực tế của công trình.
Tái sử dụng nhiều lần
Ván ép phủ phim 18mm có thể tái sử dụng khoảng 7–15 lần tùy chất lượng sản phẩm và điều kiện thi công. Ván có lõi gỗ chắc, keo Phenolic tốt và được bảo quản đúng cách thường có số lần luân chuyển cao hơn.
Việc tái sử dụng nhiều lần giúp giảm chi phí cốp pha trên mỗi lần đổ bê tông, phù hợp với nhà thầu, đội thi công và các dự án có nhiều hạng mục lặp lại.
Dễ cưa cắt và lắp đặt
So với một số loại cốp pha kim loại, ván ép phủ phim có trọng lượng vừa phải, dễ vận chuyển, cưa cắt và khoan bắt vít theo kích thước thực tế.
Thợ thi công có thể linh hoạt gia công tấm ván theo mặt bằng sàn, kích thước cột, dầm hoặc vách, qua đó giảm thời gian lắp dựng và chi phí nhân công.
Hiệu quả kinh tế cao
Ván ép phủ phim có mức giá hợp lý, dễ thi công và có khả năng luân chuyển nhiều lần. Đây là lựa chọn phù hợp cho cả công trình dân dụng, nhà xưởng, dự án thương mại và công trình hạ tầng.
Khi lựa chọn đúng loại lõi gỗ và lớp phủ phim, nhà thầu có thể cân đối tốt giữa chi phí đầu tư, độ bền và số lần sử dụng.
Hãy liên hệ ngay với: 084.281.3838 (Ms Uyên) để được tư vấn giải pháp phù hợp và nhận báo giá chi tiết, nhanh chóng cho từng nhu cầu công trình.
Ứng dụng của ván ép phủ phim 18mm
Ván ép phủ phim kích thước 1220 x 2440 x 18mm được sử dụng trong nhiều hạng mục xây dựng như:
Làm cốp pha sàn bê tông.
Làm khuôn đổ dầm và cột.
Làm cốp pha vách, tường và móng.
Thi công nhà phố, biệt thự và công trình dân dụng.
Thi công nhà xưởng, kho bãi và công trình công nghiệp.
Sử dụng tại dự án chung cư, trung tâm thương mại.
Làm cốp pha cầu đường và công trình hạ tầng.
Làm sàn thao tác hoặc vách ngăn tạm tại công trường.
Hãy liên hệ ngay với: 084.281.3838 (Ms Uyên) để được tư vấn giải pháp phù hợp và nhận báo giá chi tiết, nhanh chóng cho từng nhu cầu công trình.
Nên chọn loại lõi ván ép phủ phim nào?
Mỗi loại lõi gỗ có đặc điểm và mức giá khác nhau. Người mua nên lựa chọn theo tải trọng, điều kiện thi công và số lần cần tái sử dụng.
Nhu cầu sử dụng
Loại lõi phù hợp
Công trình dân dụng
Poplar hoặc lõi hỗn hợp
Nhà phố, công trình nhỏ
Lõi keo hoặc mixed core
Nhà xưởng, công trình lớn
Lõi bạch đàn hoặc hardwood
Cầu đường, hạ tầng
Lõi gỗ cứng, chịu tải cao
Khu vực ẩm, ngoài trời
Keo Phenolic WBP, phim phủ từ 180g/m²
Yêu cầu tái sử dụng nhiều lần
Lõi đặc, ít khe rỗng, keo chống nước tốt
Lõi Poplar hoặc lõi hỗn hợp
Loại lõi này có trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và mức giá tương đối thấp. Sản phẩm phù hợp với nhà phố, công trình dân dụng hoặc các hạng mục không yêu cầu số lần luân chuyển quá cao.
Lõi gỗ keo
Lõi keo có độ cứng khá, khả năng chịu lực ổn định và giá thành hợp lý. Đây là lựa chọn phổ biến cho nhiều công trình dân dụng, nhà xưởng và dự án xây dựng quy mô vừa.
Lõi bạch đàn hoặc gỗ cứng
Ván lõi bạch đàn và hardwood thường có độ chắc cao, khả năng chịu tải tốt và ít biến dạng. Loại này phù hợp với cầu đường, công trình hạ tầng hoặc dự án cần tái sử dụng ván nhiều lần.
Cách lựa chọn ván ép phủ phim 18mm chất lượng
Kiểm tra bề mặt phim
Bề mặt phim cần phẳng, đồng đều, không xuất hiện nhiều vết bong tróc, phồng rộp hoặc trầy xước sâu. Lớp phim tốt giúp ván chống thấm hiệu quả và hạn chế bê tông bám dính.
Người mua nên kiểm tra cả hai mặt ván, đặc biệt là các góc và cạnh nơi lớp phim dễ bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Quan sát lõi ván
Lõi ván cần được ép chắc, các lớp gỗ phân bố đều và không có nhiều khe hở lớn. Những tấm có lõi rỗng, mục hoặc tách lớp thường chịu lực kém và dễ bong khi tiếp xúc với nước.
Có thể quan sát trực tiếp phần cạnh ván để đánh giá độ đồng đều của các lớp gỗ.
Kiểm tra độ dày thực tế
Không nên chỉ dựa vào tên gọi 18mm. Người mua có thể sử dụng thước kẹp để kiểm tra độ dày tại nhiều vị trí trên cùng một tấm.
Ván có độ dày đồng đều giúp việc lắp dựng cốp pha chính xác hơn, hạn chế chênh lệch mặt sàn và bảo đảm khả năng chịu lực.
Kiểm tra chất lượng keo
Keo WBP hoặc Phenolic giúp các lớp gỗ liên kết chắc và hạn chế bong tách khi tiếp xúc với nước. Chất lượng keo ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và số lần tái sử dụng của ván.
Đối với công trình ngoài trời hoặc môi trường có độ ẩm cao, nên ưu tiên dòng ván sử dụng keo Phenolic chống nước.
Không đánh giá chất lượng chỉ bằng trọng lượng
Ván nặng chưa chắc có chất lượng tốt hơn. Trọng lượng còn phụ thuộc vào loại gỗ, độ ẩm, lượng keo và cấu tạo lõi.
Người mua nên đánh giá tổng thể dựa trên độ chắc của lõi, chất lượng phim, khả năng liên kết giữa các lớp gỗ và mức độ phù hợp với công năng thi công.
Bảng trọng lượng ván ép theo độ dày
Độ dày
Trọng lượng trung bình
9mm
Khoảng 15–17kg/tấm
12mm
Khoảng 21–24kg/tấm
15mm
Khoảng 26–28kg/tấm
18mm
Khoảng 30–35kg/tấm
21mm
Khoảng 36–40kg/tấm
Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch tùy loại lõi gỗ, độ ẩm, số lớp veneer, lượng keo và tiêu chuẩn sản xuất.
So sánh ván ép phủ phim 18mm với các loại ván khác
So với ván gỗ tự nhiên
Ván gỗ tự nhiên có độ cứng cao nhưng chi phí lớn, trọng lượng nặng và khó gia công đồng đều. Khi sử dụng làm cốp pha, bề mặt gỗ tự nhiên cũng có thể bám bê tông và thấm nước nếu không được xử lý kỹ.
Ván ép phủ phim 18mm có mức giá hợp lý hơn, bề mặt nhẵn, dễ lắp đặt và phù hợp với nhu cầu thi công luân chuyển.
So với ván ép thường
Ván ép thường không có lớp phim Phenolic bảo vệ nên khả năng chống nước và chống bám bê tông thấp hơn. Khi sử dụng tại công trường, ván dễ hút ẩm, cong vênh hoặc bong lớp nếu tiếp xúc với nước trong thời gian dài.
Ván phủ phim 18mm có tuổi thọ cao hơn, dễ vệ sinh và có khả năng tái sử dụng tốt hơn.
So với cốp pha thép
Cốp pha thép có khả năng chịu lực và số lần tái sử dụng cao nhưng chi phí đầu tư ban đầu lớn, trọng lượng nặng và cần thiết bị hỗ trợ vận chuyển.
Ván ép phủ phim linh hoạt hơn khi thi công công trình có nhiều kích thước khác nhau, dễ cưa cắt và phù hợp với đội thi công vừa hoặc nhỏ.
Hãy liên hệ ngay với: 084.281.3838 (Ms Uyên) để được tư vấn giải pháp phù hợp và nhận báo giá chi tiết, nhanh chóng cho từng nhu cầu công trình.
Hướng dẫn sử dụng ván ép phủ phim hiệu quả
Để tăng số lần tái sử dụng, nhà thầu nên thực hiện đúng các bước sau:
Bố trí hệ thống giàn giáo và xà gồ đúng khoảng cách.
Hạn chế làm rơi hoặc va đập mạnh vào cạnh ván.
Sử dụng dầu tháo khuôn phù hợp trước khi đổ bê tông.
Không đóng đinh quá sát mép ván.
Sơn hoặc phủ keo chống nước tại vị trí vừa cưa cắt.
Tháo khuôn đúng thời điểm và đúng kỹ thuật.
Vệ sinh bê tông bám trên bề mặt ngay sau khi tháo.
Phân loại tấm còn tốt và tấm cần sửa chữa trước lần sử dụng tiếp theo.
Cách bảo quản ván ép phủ phim 18mm
Sau khi tháo khuôn, cần vệ sinh sạch phần bê tông còn bám trên bề mặt ván bằng dụng cụ phù hợp. Không nên sử dụng vật sắc nhọn làm trầy hoặc rách lớp phim.
Ván cần được xếp ngay ngắn trên bề mặt phẳng, có thanh kê cách nền và che chắn khỏi mưa nắng. Không để ván ngâm nước hoặc tiếp xúc trực tiếp với nền đất ẩm trong thời gian dài.
Các cạnh ván bị hở sau khi cắt cần được quét sơn hoặc keo chống thấm để hạn chế nước xâm nhập vào lõi.
Giá ván ép phủ phim 1220 x 2440 x 18mm
Giá ván ép phủ phim 18mm không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
Loại lõi gỗ.
Độ dày thực tế.
Định lượng lớp phim.
Loại keo chống nước.
Chất lượng bề mặt.
Số lượng đặt mua.
Địa điểm giao hàng.
Chi phí vận chuyển.
Chính sách dành cho nhà thầu và đại lý.
Khách hàng mua số lượng lớn, mua theo kiện hoặc đặt hàng cho dự án có thể nhận mức giá tốt hơn so với mua lẻ từng tấm.
Giá ván ép phim tại Newup: 450.000/Tấm
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp số lượng, loại lõi mong muốn, địa chỉ giao hàng và thời gian cần nhận sản phẩm.
Vì sao nên mua ván ép phủ phim tại đơn vị uy tín?
Ván ép phủ phim có nhiều phân loại khác nhau dù cùng kích thước 1220 x 2440 x 18mm. Một số sản phẩm giá quá thấp có thể sử dụng lõi rỗng, phim mỏng, lượng keo ít hoặc độ dày không đạt tiêu chuẩn.
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín giúp khách hàng được:
Tư vấn đúng loại ván theo công trình.
Kiểm tra độ dày và chất lượng bề mặt.
Báo giá rõ ràng theo số lượng.
Hỗ trợ giao hàng nhanh.
Có chính sách giá sỉ cho nhà thầu và đại lý.
Hỗ trợ vận chuyển ra chành xe đi tỉnh.
Cung cấp hóa đơn và chứng từ khi có yêu cầu.
Phân phối ván ép phủ phim trên toàn quốc
Ván ép phủ phim 1220 x 2440 x 18mm được hỗ trợ giao hàng tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Tây Ninh, Bà Rịa – Vũng Tàu, Bình Phước, Tiền Giang, Đồng Tháp, An Giang, Bến Tre, Vĩnh Long, Trà Vinh, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau, Kiên Giang, Hậu Giang và các tỉnh miền Tây.
Ngoài ra, sản phẩm còn được giao đến Bình Thuận, Ninh Thuận, Khánh Hòa, Phú Yên, Bình Định, Quảng Ngãi, Quảng Nam, Đắk Lắk, Đắk Nông, Gia Lai, Kon Tum, Lâm Đồng cùng nhiều tỉnh miền Trung và Tây Nguyên.
Khách hàng tại Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Bắc Ninh, Bắc Giang, Hưng Yên, Hải Dương, Hà Nam, Nam Định, Thái Bình, Ninh Bình, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Phú Thọ, Thái Nguyên, Vĩnh Phúc, Lào Cai, Yên Bái, Sơn La và các tỉnh phía Bắc có thể nhận hàng qua xe tải hoặc chành xe.
Liên hệ báo giá ván ép phủ phim 18mm
Quý khách đang cần mua ván ép phủ phim giá rẻ 1220 x 2440 x 18mm cho công trình dân dụng, nhà xưởng, cầu đường hoặc dự án xây dựng nên cung cấp các thông tin sau:
Số lượng tấm cần mua.
Loại lõi gỗ mong muốn.
Yêu cầu về độ dày thực tế.
Số lần dự kiến tái sử dụng.
Loại công trình và hạng mục thi công.
Địa chỉ giao hàng hoặc chành xe.
Thời gian cần nhận sản phẩm.
Yêu cầu hóa đơn và chứng từ.
Liên hệ ngay để được tư vấn đúng loại ván, kiểm tra tình trạng hàng và nhận báo giá theo số lượng thực tế. Khách hàng là nhà thầu, đội thi công, cửa hàng vật liệu xây dựng hoặc đại lý mua số lượng lớn sẽ được hỗ trợ chính sách giá sỉ và phương án giao hàng phù hợp.
Hãy liên hệ ngay với: 084.281.3838 (Ms Uyên) để được tư vấn giải pháp phù hợp và nhận báo giá chi tiết, nhanh chóng cho từng nhu cầu công trình.